Dịch

faydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc hoặc phạm vi của thần tiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The realm or sphere of faerie.

Nguồn gốc (etymology)

fay“fairy”-dom

Ví dụ

  • .
  • [...] . . . — , . , , , , , .

AI