Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fay gurry
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
f
eɪ
ˈ
ɡ
ɜː
.ɹ
i
/
US
/ˌ
f
eɪ
ˈ
ɡ
ɜ.ɹ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của lông đồng tính
danh từ
Spoonerism of gay furry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fay gurry
Dạng gốc
(base form)
fay gurr
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
surry fex
purry forn
say gex
AI
1
Chủ nghĩa thìa của lông đồng tính
1
Chủ nghĩa thìa của lông đồng tính
1
Chủ nghĩa thìa của lông đồng tính