Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phán quyết fatwa, sắc lệnh Hồi giáodanh từA formal legal decree, opinion, or ruling issued by a mufti or other Islamic judicial authority.
- Án tử hình fatwadanh từA decree issued by a mufti or other Islamic judicial authority that a person should be put to death, usually as punishment for committing apostasy or blasphemy.
- Sắc lệnh tôn giáodanh từA formal decree or ruling, or statement, issued by an authority of a religion other than Islam.
- Phán quyết nghiêm khắc, lời lên ándanh từAn emphatic decree or opinion, especially one which condemns or criticizes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fatwaDạng gốc (base form)
- fatwasSố nhiều (plural)
- fatawa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ban hành phán quyết fatwa
- ngoại động từ (transitive)To issue a fatwa (noun sense 1) against (someone); specifically (loosely, erroneous), a fatwa imposing a ban or a death sentence.
Họ từ (word family)
cùng gốc fatwaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpفَتْوَىfatwā“formal legal opinion”
- từ tiếng Ýfetfà
- từ tiếng Thổ Ottomanفتویfetva
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Trang web chứa các phán quyết fatwa về các điểm của luật Hồi giáo phát sinh trong các vụ án tại tòa.
- , Chahine , .Không giống như nhiều nhà văn và nghệ sĩ, Chahine không bị các phiến quân ban hành phán quyết fatwa, nhưng ông vẫn cảm thấy bị đe dọa.
- .Phán quyết fatwa chống lại Salman Rushdie dẫn đến việc ông bị đâm là minh chứng cho thấy ngôn từ thực sự có thể là bạo lực.