Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatstock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Súc vật nuôi để lấy thịt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Fattened livestock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fatstock
Dạng gốc
(base form)
fatstock
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fat
+
stock
AI
1
Súc vật nuôi để lấy thịt
1
Súc vật nuôi để lấy thịt
1
Súc vật nuôi để lấy thịt