Dịch

fathomly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Rất sâu; vực thẳmtính từVery deep; abyssal.
  2. Sâu sắctrạng từProfoundly; deeply.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , , , .
  • , , , , , , , , lslam, , .

AI