Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fat profit
US
/ˈ
f
æ
t
ˈ
p
ɹ
ɑ
f
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lợi nhuận béo bở
Ví dụ
The
deal
gave
them
a
fat
profit
.
Thỏa thuận mang lại cho họ lợi nhuận béo bở.
Xuất hiện ở từ khác
fat
kết hợp
lợi nhuận béo bở
AI
1
Lợi nhuận béo bở
1
Lợi nhuận béo bở
1
Lợi nhuận béo bở