Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fast clock
UK
/ˈ
f
ɑː
s
t
ˈ
k
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
f
æ
s
t
ˈ
k
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng hồ chạy sớm
Ví dụ
That
fast
clock
gains
five
minutes
every
day
.
Chiếc đồng hồ chạy sớm đó chạy thêm năm phút mỗi ngày.
Xuất hiện ở từ khác
fast
kết hợp
đồng hồ chạy sớm
AI
1
Đồng hồ chạy sớm
1
Đồng hồ chạy sớm
1
Đồng hồ chạy sớm