Dịch

fast clock

UK/ˈfɑːst ˈklɒk/US/ˈfæst ˈklɑk/

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ chạy sớm

Ví dụ

  • .Chiếc đồng hồ chạy sớm đó chạy thêm năm phút mỗi ngày.

AI