Dịch

fashion separates

US/ˈfæʃən ˈsɛpɚˌeɪts/

Nghĩa chính

  1. Đồ phối rời thời trang

Ví dụ

  • .Nhà thiết kế ra mắt các bộ đồ phối rời mùa hè mới.

AI