Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fashion separates
US
/ˈ
f
æ
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɛ
p
ɚˌ
eɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đồ phối rời thời trang
Ví dụ
The
designer
released
new
summer
fashion
separates
.
Nhà thiết kế ra mắt các bộ đồ phối rời mùa hè mới.
Xuất hiện ở từ khác
separate
kết hợp
đồ phối rời thời trang
AI
1
Đồ phối rời thời trang
1
Đồ phối rời thời trang
1
Đồ phối rời thời trang