Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascize
động từ
(verb)
UK
/ˈ
f
a
ʃ
ʌ
ɪ
z
/
US
/ˈ
f
æ
ʃ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Phát xít hóa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make fascist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fascize
Nguyên thể
(infinitive)
fascize
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
fascize
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
fasciz
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fascistize
Nguồn gốc
(etymology)
fasces
+
-ize
AI
1
Phát xít hóa
1
Phát xít hóa
1
Phát xít hóa