Nghĩa chính
- Bị cuốn hút, say mêtính từextremely interested
- Quá khứ và phân từ quá khứ của fascinateđộng từsimple past and past participle of fascinate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fascinatedDạng gốc (base form)
- more fascinatedSo sánh hơn (comparative)
- most fascinatedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fascinated by sthbị cuốn hút bởi cái gìI've always been fascinated by his ideas.Tôi luôn bị cuốn hút bởi những ý tưởng của anh ấy.
- fascinated to see, learn, etc.rất thích thú khi thấy, tìm hiểu, v.vThey were fascinated to see that it was similar to one they had at home.Họ rất thích thú khi thấy rằng nó tương tự như cái họ có ở nhà.
Ví dụ
- bị cuốn hút bởi thiên nhiên
- .Điều đó khiến Tom say mê.
- .Tôi bị cuốn hút bởi thiên nhiên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bị cuốn hút