Nghĩa chính
- Váy phồng (cổ vòng)danh từA hooped structure in cloth worn to extend the skirt of women's dresses; a hooped petticoat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farthingaleDạng gốc (base form)
- farthingalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| farthingale chairdanh từ | danh từ | Chiếc ghế không tay có mặt ngồi rộng được bọc bằng vải thường chất lượng cao và được trang bị đệm. Tựa lưng là tấm bọc nệm, có chân thẳng và hình chữ nhật |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiverdugale
- từ tiếng Tây Ban Nhaverdugado
Ví dụ
- VIII's , .