farthingale chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc ghế không tay có mặt ngồi rộng được bọc bằng vải thường chất lượng cao và được trang bị đệm. Tựa lưng là tấm bọc nệm, có chân thẳng và hình chữ nhậtdanh từAn armless chair with a wide seat covered in usually high-quality fabric and fitted with a cushion. The backrest is an upholstered panel, with legs that are straight and rectangular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farthingale chairDạng gốc (base form)
- farthingale chairsSố nhiều (plural)