Nghĩa chính
- Lối chơi bài farodanh từkhông đếm được (uncountable)A game of chance played by betting on the order in which certain cards will appear when taken singly from the top of the pack.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppharaon
Họ từ (word family)
cùng gốc faro- farobankĐồng nghĩa với farodanh từ
- farolitoĐèn lồng giấy nhỏ, đặc biệt là ở phía bắc New Mexico, Hoa Kỳdanh từ
- faropenemLoại kháng sinh beta-lactam hoạt động bằng đường uống thuộc nhóm penemdanh từ
- farofaLoại bột sắn nướng được sử dụng trong nấu ăn ở Brazil, thường dùng làm món ăn kèm cho bữa ăn chínhdanh từ
Từ liên quan (related word)