Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farobank
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với faro
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of faro.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
faro
AI
1
Đồng nghĩa với faro
1
Đồng nghĩa với faro
1
Đồng nghĩa với faro