farmworker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người làm việc ở nông trại, đặc biệt là người làm thuêdanh từA person who works on a farm, especially a hired hand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farmworkerDạng gốc (base form)
- farmworkersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1964, 15 , ,
- 149,500 -19 . 16. […] “ . ,” .