farmboy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cậu bé hoặc một thanh niên làm việc ở trang trại, đặc biệt là những người lớn lên ở đó với tư cách là con của một người nông dândanh từA boy or young man who works on a farm, especially one who is growing up there as a child of the farmer.
- Người đàn ông lớn lên ở một trang trại và tự hào về bản sắc của mìnhdanh từA man who grew up on a farm and prides himself on a farm-based identity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farmboyDạng gốc (base form)
- farmboysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , .
- .