Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fardingbag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạ dày trên của một con bò
danh từ
The upper stomach of a cow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fardingbag
Dạng gốc
(base form)
fardingbag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rumen
paunch
AI
1
Dạ dày trên của một con bò
1
Dạ dày trên của một con bò
1
Dạ dày trên của một con bò