fardel
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phần thứ tư: một phần tư của bất cứ thứ gìdanh từA fourth part: a quarter of anything.
- Đơn vị diện tích đất ở Anh được hiểu theo nhiều cách khác nhau là phần thứ tư của một con bò hoặc một bãi đấtdanh từAn English unit of land area variously understood as the fourth part of an oxgang or of a yardland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fardelDạng gốc (base form)
- fardelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fardel-boundtính từ | tính từ | Táo bón, đặc biệt ở gia súc và cừu, do thức ăn bị ứ đọng ở dạ dày thứ ba |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bó hoặc gánh nặng
- A bundle or burden.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiferthendel
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifardel
- từ tiếng Pháp cổfardel“pack, bundle”
- từ tiếng Tây Ban Nhafardel
Ví dụ
- , Yard-land.