Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fardel-bound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Táo bón, đặc biệt ở gia súc và cừu, do thức ăn bị ứ đọng ở dạ dày thứ ba
tính từ
không so sánh
(not comparable)
constipated, especially of cattle and sheep, by the retention of food in the third stomach
AI
1
Táo bón
1
Táo bón
1
Táo bón