Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
far leftist
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɑː
ˈ
l
ɛ
f
.
t
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Ai đó đã thẳng hàng với phía bên trái
danh từ
Somebody aligned with the far left.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
far leftist
Dạng gốc
(base form)
far leftist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
far-lefter
Trái nghĩa
far-righter
far-rightist
far rightist
AI
1
Ai đó đã thẳng hàng với phía bên trái
1
Ai đó đã thẳng hàng với phía bên trái
1
Ai đó đã thẳng hàng với phía bên trái