Dịch

far leftist

danh từ (noun)
UK/ˈfɑː ˈlɛf.tɪst/

Nghĩa chính

  1. Ai đó đã thẳng hàng với phía bên tráidanh từSomebody aligned with the far left.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. far leftistDạng gốc (base form)
  2. far leftistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI