Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
far-lefter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căn chỉnh về phía bên trái
danh từ
One aligned with far left.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
far-lefter
Dạng gốc
(base form)
far-lefter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
far leftist
Trái nghĩa
far-rightist
AI
1
Căn chỉnh về phía bên trái
1
Căn chỉnh về phía bên trái
1
Căn chỉnh về phía bên trái