Dịch

far-lefter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn chỉnh về phía bên tráidanh từOne aligned with far left.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. far-lefterDạng gốc (base form)
  2. far-leftersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI