Nghĩa chính
- Loại bánh hoặc món tráng miệng truyền thống từ vùng Brittany ở Pháp, với phần đế có thành phần tương tự như bột bánh clafoutis, một loại sữa trứng và sữa kiểu flan với bột mì, thường được thêm vào mận khô hoặc nho khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional cake or dessert from the Brittany region in France, with a base similar in composition to a clafoutis batter, a flan-style eggs-and-milk custard with flour, with prunes or raisins commonly added.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- far bretonDạng gốc (base form)
- far bretonsSố nhiều (plural)
- fars bretons (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- far BretonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfar breton