Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fantailed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đuôi hình quạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a fan-shaped tail.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fantail
Nguồn gốc
(etymology)
fan
+
tailed
AI
1
Có đuôi hình quạt
1
Có đuôi hình quạt
1
Có đuôi hình quạt