Dịch

fansigning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fansigndanh từSynonym of fansign (“a type of meet-and-greet”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fansigningDạng gốc (base form)
  2. fansigningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI