Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fansigning
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fansign
danh từ
Synonym of fansign (“a type of meet-and-greet”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fansigning
Dạng gốc
(base form)
fansigning
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
During
the
event
,
the
artist
would
first
do
an
opening
ment
then
proceed
with
the
fansigning
.
Stray
Kids
'
Han
will
be
taking
a
break
from
fansignings
for
the
time
being
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fansign
Nguồn gốc
(etymology)
fan
+
signing
AI
1
Đồng nghĩa với fansign
1
Đồng nghĩa với fansign
1
Đồng nghĩa với fansign