Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fan out from something
UK
/ˈ
f
a
n
ˈa
w
t
f
ɹ
ə
m
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tỏa ra từ một điểm
Ví dụ
The
paths
fan
out
from
the
entrance
.
Các lối đi tỏa ra từ lối vào.
Xuất hiện ở từ khác
fan
kết hợp
tỏa ra từ một điểm
AI
1
Tỏa ra từ một điểm
1
Tỏa ra từ một điểm
1
Tỏa ra từ một điểm