Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fan a fire
UK
/ˈ
f
a
n
ə
ˈ
f
aɪ
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Quạt lửa
Ví dụ
She
fanned
the
fire
with
a
hand
fan
.
Cô ấy dùng quạt cầm tay để quạt lửa.
Xuất hiện ở từ khác
fan
kết hợp
quạt lửa
AI
1
Quạt lửa
1
Quạt lửa
1
Quạt lửa