Dịch

false negative

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːls ˈnɛɡətɪv/US/ˈfɔls ˈnɛɡətɪv/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kết quả của một bài kiểm tra cho thấy sự vắng mặt của một cái gì đó đang hiện diệndanh từA result of a test that shows as absent something that is present.
  2. Lỗi loại II (“chấp nhận giả thuyết không khi nó sai”)danh từA type II error (“accepting the null hypothesis when it is false”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. false negativeDạng gốc (base form)
  2. false negativesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , : , ; , .
  • . , .
  • . , […]

AI