Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
false move
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔ
l
s
ˈ
m
u
v
/
Nghĩa chính
1
Bước đi sai lầm
danh từ
Synonym of false step.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
false move
Dạng gốc
(base form)
false move
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
false step
Ví dụ
One
false
move
and
you're
dead
.
AI
1
Bước đi sai lầm
1
Bước đi sai lầm
1
Bước đi sai lầm