Dịch

false step

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːls ˈstɛp/US/ˈfɔls ˈstɛp/

Nghĩa chính

  1. Bước đi sai lầm; một vấp ngãdanh từA misstep; a stumble.
  2. Hành động hoặc quyết định sai lầmdanh từAn erroneous action or decision.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. false stepDạng gốc (base form)
  2. false stepsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .
  • “ Grimpen ,” . “ . . . bog-hole, . "

AI