Nghĩa chính
- Bước đi sai lầm; một vấp ngãdanh từA misstep; a stumble.
- Hành động hoặc quyết định sai lầmdanh từAn erroneous action or decision.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- false stepDạng gốc (base form)
- false stepsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , .
- “ Grimpen ,” . “ . . . bog-hole, . "