Nghĩa chính
- Ánh sáng xung quanh mỏng xuất hiện trước bình minh thực sự, thường khoảng một giờ, ở một số nơi trên thế giớidanh từA thin ambient light which precedes true dawn, typically by around an hour, in certain parts of the world.
- Một cái gì đó tạo ra hy vọng sớm; một dấu hiệu đầy hứa hẹn nhưng trên thực tế lại không dẫn đến điều gì cảdanh từSomething engendering premature hope; a promising sign which in fact leads to nothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- false dawnDạng gốc (base form)
- false dawnsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , , .
- 50 30, Chebeya’s 2006 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Ả Rậpصُبْح كَاذِبṣubḥ kāḏib