Nghĩa chính
- Hươu hoangdanh từA ruminant mammal of the genus Dama belonging to the family Cervidae.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Persian fallow deer | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Persian fallow deer | Chưa có nghĩa |