Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fallibilist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ thuyết sai lầm
danh từ
An advocate or supporter of fallibilism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fallibilist
Dạng gốc
(base form)
fallibilist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fallible
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fallibilist
fallibilist
ic
Của, hoặc liên quan đến thuyết sai lầm
tính từ
fallibilist
ically
Một cách sai lầm
trạng từ
AI
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ thuyết sai lầm
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ thuyết sai lầm
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ thuyết sai lầm