Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fake up
động từ
(verb)
US
/ˌ
f
eɪ
k
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Làm giả
động từ
To counterfeit (something); to make (something) that appears to be something else.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fake up
Nguyên thể
(infinitive)
fake
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
fake
d up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
fak
ing up
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
falso
Giả, làm giả
AI
1
Làm giả
1
Làm giả
1
Làm giả