Nghĩa chính
- Kẹo bôngdanh từHeated sugar spun into thin threads and collected into a mass, usually on a stick.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kẹo bông
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Persian fairy flossdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pashmak |