Dịch

fair to middling

tính từ (adjective)
UK/ˈfɛː tə ˈmɪdl̩ɪŋ/USnguồn

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Kha khá, tàm tạm (sức khỏe... )tính từkhông so sánh (not comparable)Only tolerably good; somewhat favorable.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

(Thông tục) Kha khá

Ví dụ

  • , , .
  • " " , — — .

AI