Dịch

fainting

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngất choángdanh từAn act of collapsing into a state of temporary unconsciousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faintingDạng gốc (base form)
  2. faintingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fainting goatdanh từMột giống dê nhà có đặc điểm là mắc chứng rối loạn di truyền được gọi là myotonia congenita, trong đó các cơ bị đóng băng trong khoảng 3 giây khi dê cảm thấy hoảng sợ
fainting goat syndromedanh từĐồng nghĩa với myotonia congenita

Nguồn gốc (etymology)

faint-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạifeinting

Ví dụ

  • .Cô ấy gần như muốn ngất xỉu.
  • .Cô ấy sắp ngất xỉu.
  • .Tôi sắp ngất xỉu.

AI