Nghĩa chính
- Sự ngất choángdanh từAn act of collapsing into a state of temporary unconsciousness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faintingDạng gốc (base form)
- faintingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fainting goatdanh từ | danh từ | Một giống dê nhà có đặc điểm là mắc chứng rối loạn di truyền được gọi là myotonia congenita, trong đó các cơ bị đóng băng trong khoảng 3 giây khi dê cảm thấy hoảng sợ |
| fainting goat syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với myotonia congenita |
Họ từ (word family)
cùng gốc faintingVí dụ
- .Cô ấy gần như muốn ngất xỉu.
- .Cô ấy sắp ngất xỉu.
- .Tôi sắp ngất xỉu.