Dịch

fagtard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đáng khinh, đặc biệt là người bị coi là đồng tínhdanh từA contemptible person, especially one perceived as being gay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fagtardDạng gốc (base form)
  2. fagtardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI