Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fagtard
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đáng khinh, đặc biệt là người bị coi là đồng tính
danh từ
A contemptible person, especially one perceived as being gay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fagtard
Dạng gốc
(base form)
fagtard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fag
+
-tard
AI
1
Người đáng khinh
1
Người đáng khinh
1
Người đáng khinh