Dịch

faggotly

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng tính luyến áitrạng từkhông so sánh (not comparable)Homosexually.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Của
  1. Của, phù hợp, hoặc đặc điểm của một người đàn ông đồng tính luyến áiOf, befitting, or characteristic of a homosexual man.

Ví dụ

  • .' , .
  • ' ' ,” .

AI