Dịch

fact check

danh từ (noun)
US/ˈfækt ˈtʃɛk/

Nghĩa chính

  1. Việc xác minh tính xác thực của thông tin cụ thểdanh từA verification of the factuality of specific information.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fact checkDạng gốc (base form)
  2. fact checksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fact checkerdanh từNgười kiểm tra thực tế

Ví dụ

  • .
  • .

AI