Nghĩa chính
- Việc xác minh tính xác thực của thông tin cụ thểdanh từA verification of the factuality of specific information.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fact checkDạng gốc (base form)
- fact checksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fact checkerdanh từ | danh từ | Người kiểm tra thực tế |
Ví dụ
- .
- .