fact checker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người kiểm tra thực tếdanh từOne who fact checks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fact checkerDạng gốc (base form)
- fact checkersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha