Dịch

fact checker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người kiểm tra thực tếdanh từOne who fact checks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fact checkerDạng gốc (base form)
  2. fact checkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI