Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
facial mask
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
eɪ
ʃ
ə
l
ˈ
m
æ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Mặt nạ
danh từ
An application of mud, clay, etc. to the skin of the face for cosmetic purposes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
facial mask
Dạng gốc
(base form)
facial mask
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mascarilla
giống cái
Mặt nạ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mặt nạ
masque
Khác
facemask
AI
1
Mặt nạ
1
Mặt nạ
1
Mặt nạ