Dịch

f-bomb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ chết tiệtdanh từThe word fuck.
  2. Từ funkdanh từThe word funk.
  3. Từ fagot hoặc fagdanh từThe word faggot or fag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. f-bombDạng gốc (base form)
  2. F-bombsSố nhiều (plural)
  3. f-bombsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drop the f-bombđộng từNói ra từ chết tiệt, đặc biệt là theo cách hoặc bối cảnh không phù hợp
atomic F-bombdanh từTừ chết tiệt nói lớn
cluster F-bombdanh từĐoạn hội thoại dài có nhiều cách sử dụng từ chết tiệt

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

f“abbreviation of fuck”bomb“(euphemism marker)”

Ví dụ

  • , , .
  • 1981 , .

AI