Dịch

f-word

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Từ fuck (hoặc các dạng biến cách như fuck) hoặc fuckerdanh từThe word fuck (or inflected forms like fucking) or fucker.
  2. Từ fag hoặc faggotdanh từThe word fag or faggot.
  3. Các từ bắt đầu bằng f thường không bị cấm kỵ nhưng lại được coi là cấm kỵ (thường một cách hài hước) trong ngữ cảnh nhất địnhdanh từAny word beginning with f that is not normally taboo but is considered (often humorously) to be so in the given context.
  4. Dùng từ ngữ thô tục, đặc biệt là từ chết tiệtđộng từTo use vulgarities, especially the word fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. f-wordNguyên thể (infinitive)
  2. f-wordsSố nhiều (plural)
  3. F-wordsSố nhiều (plural)
  4. f-wordedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. f-wordingPhân từ I (present participle)
  6. F word (bất quy tắc)Dạng khác

Dạng khác không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • . ( "").
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI