Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eyemask
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc mặt nạ che mắt
danh từ
A mask that covers the eyes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eyemask
Dạng gốc
(base form)
eyemask
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eye
+
mask
AI
1
Chiếc mặt nạ che mắt
1
Chiếc mặt nạ che mắt
1
Chiếc mặt nạ che mắt