Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eyebrowless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có lông mày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without eyebrows.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eyebrowless
eyebrowless
ness
Thiếu lông mày
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
eyebrow
+
-less
Ví dụ
But
being
eyebrowless
has
its
advantages
,
he
discovered
more
recently
,
while
experimenting
with
cross-dressing
to
research
a
novel
he’s
now
writing
about
the
transgendered
.
AI
1
Không có lông mày
1
Không có lông mày
1
Không có lông mày