eyebath
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình hình cốc dùng để rửa mắtdanh từA cup-shaped vessel used to apply eyewash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eyebathDạng gốc (base form)
- eyebathsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc eyebathVí dụ
- ‘ ’