Dịch

eyebath

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình hình cốc dùng để rửa mắtdanh từA cup-shaped vessel used to apply eyewash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eyebathDạng gốc (base form)
  2. eyebathsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ ’

AI