Dịch

eye-opener

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điều gì đó làm cho mắt mở ra, hoặc điều đó làm mở mắtdanh từSomething that causes the eyes to open, or that opens the eyes.
  2. Điều gì đó mang lại cái nhìn sâu sắc một cách đột ngột hoặc làm sáng tỏ điều gì đó mà trước đây vẫn còn bí ẩndanh từSomething that provides a sudden insight, or makes something clear that was previously mysterious.
  3. Tiết lộ gây sửng sốt hoặc gây sốcdanh từA startling or shocking revelation.
  4. Đồ uống có cồn mạnh, đặc biệt là đồ uống được uống vào buổi sángdanh từA strong alcoholic beverage, especially one consumed in the morning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eye-openerDạng gốc (base form)
  2. eye-openersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ hấp dẫn
  1. An attractive woman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • Columbia's " ." " " . , , .

AI