Dịch

eye-gougingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ghê tởm; với mức độ cực kỳ xấu xítrạng từkhông so sánh (not comparable)hideously; with an extreme degree of ugliness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Chick's , , .
  • , , .

AI