Dịch

eye something

US/ˈaɪ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Săm soi cái gì

Ví dụ

  • .Kỹ thuật viên săm soi thiết bị để tìm dấu hiệu hư hỏng.

AI