Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eye something
US
/ˈ
aɪ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Săm soi cái gì
Ví dụ
Technicians
eye
the
equipment
for
signs
of
damage
.
Kỹ thuật viên săm soi thiết bị để tìm dấu hiệu hư hỏng.
Xuất hiện ở từ khác
eye
kết hợp
săm soi cái gì
AI
1
Săm soi cái gì
1
Săm soi cái gì
1
Săm soi cái gì