Dịch

extremal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc cực trị; đầu cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to extrema (maximal or minimal).
  2. Các giải pháp cho nhiều phương trình trong phép tính biến phândanh từAny solution to a variety of equations in the calculus of variations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extremalDạng gốc (base form)
  2. extremalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

extremal black holedanh từLỗ đen có khối lượng tối thiểu có thể tương thích với điện tích và xung lượng góc của nó
extremal clauseChưa có nghĩa
near-extremalChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI